military greeting
Định nghĩa
Danh từ: military greeting (nghi thức chào trong quân đội) là một cử chỉ trang trọng thể hiện sự kính trọng trong môi trường quân sự.
Ví dụ sử dụng
- (Người lính thực hiện một nghi thức chào quân đội dứt khoát với sĩ quan chỉ huy của mình.)
- (Ở nhiều quốc gia, nghi thức chào quân đội bao gồm việc đưa tay phải lên trán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to render a military greeting": thực hiện nghi thức chào quân đội.
- All personnel are required to render a military greeting when the national anthem is played. (Tất cả quân nhân được yêu cầu thực hiện nghi thức chào quân đội khi quốc ca được cử lên.)
"to return a military greeting": đáp lại nghi thức chào quân đội.
- The officer returned the military greeting with equal formality. (Viên sĩ quan đáp lại nghi thức chào quân đội với cùng mức độ trang trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Salute (n/ v): nghi thức chào, chào (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- He saluted the flag. (Anh ấy chào lá cờ.)
Military courtesy (n): phép lịch sự quân đội (bao gồm nhiều hành vi, trong đó có nghi thức chào).
Từ đồng nghĩa
- Salute: nghi thức chào.
- Military salute: nghi thức chào quân đội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Salute to: chào ai đó.
- The troops saluted to the general as he passed. (Quân lính chào vị tướng khi ông đi qua.)
Thành ngữ liên quan
- To stand at attention: đứng nghiêm (tư thế chuẩn bị cho nghi thức chào).
- The soldiers stood at attention before the military greeting. (Những người lính đứng nghiêm trước khi thực hiện nghi thức chào quân đội.)